SPIROVSKI
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
SPIROVSKI
Tuổi
35 (Aug 23, 1990)
Vị trí
D
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
10
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 27, 2026 | PELISTER BITOLA | 78 |
| Jul 2, 2024 | FC STRUGA | 78 |
| Jan 14, 2024 | ETHNIKOS ACHNA | 78 |
| Jul 6, 2023 | ETHNIKOS ACHNA | 78 |
| Sep 25, 2022 | FC PYUNIK | 78 |
| Jan 13, 2022 | MTK BUDAPEST | 78 |
| Nov 1, 2021 | FK MARIUPOL | 78 |
| Dec 22, 2020 | AEK LARNACA | 78 |
| Jun 30, 2020 | AEK LARNACA | 78 |
| Sep 9, 2019 | HAPOEL TEL AVIV | 78 |
| Aug 29, 2017 | FERENCVáROSI TC | 78 |
| Dec 31, 2014 | FK VARDAR | 78 |
| Jun 12, 2014 | BEROE STARA ZAGORA | 78 |
| Jun 5, 2014 | BEROE STARA ZAGORA | 77 |
| Feb 2, 2014 | BEROE STARA ZAGORA | 77 |