SAHITI
72
PAC
69
SHO
80
PAS
75
DRI
55
DEF
62
PHY
Tên
SAHITI
Tuổi
31 (Feb 06, 1995)
Vị trí
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
179 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 24, 2025 | KF FERONIKELI 74 | 77 |
| Sep 23, 2024 | KF FERONIKELI 74 | 77 |
| Jul 10, 2023 | FK SHKUPI | 77 |
| Oct 7, 2022 | HNK ŠIBENIK | 77 |
| Jun 17, 2022 | HNK ŠIBENIK | 77 |
| Nov 11, 2021 | HNK ŠIBENIK | 77 |
| Mar 18, 2021 | HNK ŠIBENIK | 77 |
| Oct 20, 2020 | HŠK ZRINJSKI MOSTAR | 77 |
| Apr 29, 2020 | WISLA PLOCK | 77 |
| Oct 21, 2019 | WISLA PLOCK | 76 |
| Aug 29, 2019 | WISLA PLOCK | 76 |
| Aug 13, 2019 | WISLA PLOCK | 75 |