MAGYARI
60
PAC
57
SHO
68
PAS
63
DRI
43
DEF
50
PHY
Tên
MAGYARI
Tuổi
27 (May 20, 1998)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
181 cm
Nặng
68 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
11
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 4, 2025 | OLIMPIA SATU MARE FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jun 4, 2025 | ASA TâRGU MUREş FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jul 30, 2024 | UNIREA UNGHENI FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jan 26, 2024 | ACS MEDIAş FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jul 16, 2023 | FK CSíKSZEREDA FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jul 8, 2023 | FK CSíKSZEREDA FOOTBALL CLUB | 65 |
| Sep 29, 2022 | DOROGI FC FOOTBALL CLUB | 65 |