TANYI
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
TANYI
Tuổi
23 (Jan 23, 2003)
Vị trí
AM
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Vàng
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Hungary
Dominik Szoboszlai
Vilmos Tamás Orbán
Péter Gulácsi
Milos Kerkez
Roland Sallai
András Schäfer
Loïc Nego
Dániel Gazdag
Barnabás Varga
Zsolt Nagy
Dénes Dibusz
Dániel Sallói
Botond Balogh
CT United FC
Cauã Paixão Souza
👤
Rickson Van Hees
Alex James Weathers Monis
Steven Sserwadda
👤
Reyniel Antonio Perdomo Willis
Ernesto Alonso Gómez Ballis
👤
Dawson Straffon
👤
Carlos Arauz Torres
Michael Boamah
👤
Ibrahim Kasule
👤
Ángel Luis Lezama Montilla
👤
Daniel Atkinson
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 2, 2026 | CT UNITED FC | 73 |
| Jan 12, 2026 | CT UNITED FC | 73 |
| Dec 27, 2025 | NK ALUMINIJ | 73 |