MAVRETIC
70
PAC
66
SHO
78
PAS
70
DRI
60
DEF
66
PHY
Tên
MAVRETIC
Tuổi
28 (Nov 19, 1997)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
178 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
80
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 19, 2026 | DINAMO SAMARQAND FOOTBALL CLUB | 78 |
| Dec 27, 2024 | FCI LEVADIA FOOTBALL CLUB | 78 |
| Dec 23, 2024 | FCI LEVADIA FOOTBALL CLUB | 77 |
| May 10, 2024 | FCI LEVADIA FOOTBALL CLUB | 73 |
| Oct 6, 2022 | FCI LEVADIA FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jul 30, 2022 | FCI LEVADIA FOOTBALL CLUB | 73 |
| Apr 22, 2022 | NK TABOR SEžANA FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 16, 2021 | NK DOMžALE FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 6, 2021 | NK DOMžALE FOOTBALL CLUB | 73 |