CIVEJA
57
PAC
55
SHO
70
PAS
63
DRI
78
DEF
78
PHY
Tên
CIVEJA
Tuổi
24 (Jan 04, 2002)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
23
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Bình thường
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 30, 2024 | 1. FC SAARBRüCKEN | 75 |
| May 24, 2024 | 1. FC SAARBRüCKEN | 73 |
| Jan 17, 2024 | 1. FC SAARBRüCKEN | 73 |
| Jan 11, 2024 | 1. FC SAARBRüCKEN | 70 |
| Jul 6, 2023 | 1. FC SAARBRüCKEN | 70 |
| Jul 4, 2023 | 1. FC SAARBRüCKEN | 70 |
| Jun 2, 2023 | FC AUGSBURG | 70 |
| Jun 1, 2023 | FC AUGSBURG | 70 |
| Jul 18, 2022 | FC AUGSBURG | 70 |
| May 8, 2022 | FC AUGSBURG | 70 |
| Aug 18, 2021 | FC AUGSBURG | 70 |
| Jul 20, 2021 | FC AUGSBURG | 70 |