CONLON
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
CONLON
Tuổi
30 (Feb 03, 1996)
Vị trí
M(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
173 cm
Nặng
62 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Anh
Harry Edward Kane
Jude Victor William Bellingham
Trent John Alexander-Arnold
Declan Rice
Bukayo Ayoyinka Temidayo Saka
Cole Jermaine Palmer
Philip Walter Foden
Oliver George Arthur Watkins
Marcus Rashford
Reece James
John Stones
Morgan Elliot Rogers
Jordan Lee Pickford
Jarrod Bowen
Mason Will John Greenwood
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 5, 2026 | OLDHAM ATHLETIC | 75 |
| Jan 9, 2024 | OLDHAM ATHLETIC | 75 |
| Mar 1, 2023 | PORT VALE | 75 |
| Feb 23, 2023 | PORT VALE | 73 |
| Sep 2, 2022 | PORT VALE | 73 |
| Mar 9, 2020 | PORT VALE | 72 |
| Mar 4, 2020 | PORT VALE | 70 |
| Nov 15, 2018 | PORT VALE | 70 |
| Jul 25, 2018 | PORT VALE | 70 |
| Sep 8, 2017 | STEVENAGE | 70 |
| Nov 30, 2015 | STEVENAGE | 73 |
| Sep 23, 2014 | STEVENAGE | 73 |