DOMBRAUSKIS
54
PAC
52
SHO
67
PAS
60
DRI
75
DEF
75
PHY
Tên
DOMBRAUSKIS
Tuổi
29 (Sep 04, 1996)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
177 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 26, 2025 | FK JONAVA FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jul 1, 2024 | FC DžIUGAS TELšIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Apr 16, 2024 | FC DžIUGAS TELšIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Dec 24, 2023 | FC DžIUGAS TELšIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Dec 4, 2019 | FK RITERIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Nov 30, 2019 | FK RITERIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Nov 27, 2019 | FK RITERIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jul 4, 2019 | FK RITERIAI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Mar 28, 2018 | FK PALANGA FOOTBALL CLUB | 72 |
| Sep 30, 2016 | FK UTENIS UTENA FOOTBALL CLUB | 72 |