JURIĆ
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
JURIĆ
Tuổi
34 (Jul 22, 1991)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
189 cm
Nặng
83 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
11
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 14, 2026 | HŠK ZRINJSKI MOSTAR | 76 |
| Oct 15, 2025 | FC KOPER | 76 |
| Oct 9, 2025 | FC KOPER | 75 |
| Sep 22, 2024 | FC KOPER | 75 |
| Aug 1, 2024 | NORTHEAST UNITED FC | 75 |
| Jan 22, 2024 | NORTHEAST UNITED FC | 75 |
| Jan 12, 2024 | MELBOURNE VICTORY | 75 |
| Jan 8, 2024 | MELBOURNE VICTORY | 77 |
| May 17, 2023 | MELBOURNE VICTORY | 77 |
| May 3, 2023 | MELBOURNE VICTORY | 77 |
| Jan 30, 2023 | MELBOURNE VICTORY | 77 |
| Jan 25, 2023 | MELBOURNE VICTORY | 78 |
| Oct 4, 2022 | MELBOURNE VICTORY | 78 |
| Sep 28, 2022 | MELBOURNE VICTORY | 80 |
| Jul 16, 2022 | MELBOURNE VICTORY | 80 |