DIALLO
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
DIALLO
Tuổi
33 (Oct 26, 1992)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
182 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
26
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 1, 2023 | FK PANEVėžYS | 76 |
| Apr 16, 2022 | FK PANEVėžYS | 76 |
| Mar 18, 2022 | FK PANEVėžYS | 76 |
| Mar 14, 2021 | MTK BUDAPEST | 78 |
| Feb 16, 2019 | MTK BUDAPEST | 78 |
| Sep 25, 2017 | PUSKáS AKADéMIA FC | 78 |
| Feb 28, 2017 | MEZőKöVESD-ZSóRY SE | 78 |
| Sep 8, 2016 | CS MARíTIMO | 78 |
| Dec 16, 2015 | CS MARíTIMO | 78 |
| Jul 6, 2015 | CS MARíTIMO | 78 |
| Feb 5, 2015 | ACADéMICA DE COIMBRA | 78 |
| Oct 28, 2014 | FC AROUCA | 78 |
| Jun 24, 2014 | FC AROUCA | 77 |