TÉ
76
PAC
78
SHO
68
PAS
77
DRI
38
DEF
66
PHY
Tên
TÉ
Tuổi
28 (Aug 14, 1997)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
188 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
45
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 24, 2025 | SU SINTRENSE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Nov 26, 2024 | KELANTAN THE REAL WARRIORS FOOTBALL CLUB | 76 |
| Apr 14, 2024 | KELANTAN THE REAL WARRIORS FOOTBALL CLUB | 76 |
| Mar 14, 2024 | YANBIAN LONGDING FOOTBALL CLUB | 76 |
| May 26, 2023 | YANBIAN LONGDING FOOTBALL CLUB | 76 |
| Nov 30, 2022 | QINGDAO WEST COAST FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jun 1, 2021 | FC IMABARI FOOTBALL CLUB | 76 |
| Mar 29, 2021 | FC IMABARI FOOTBALL CLUB | 76 |
| Dec 13, 2020 | FC AROUCA FOOTBALL CLUB | 76 |
| Aug 14, 2019 | FC AROUCA FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 30, 2019 | VITóRIA DE SETúBAL FOOTBALL CLUB | 76 |