ARVELADZE
71
PAC
68
SHO
79
PAS
74
DRI
54
DEF
61
PHY
Tên
ARVELADZE
Tuổi
28 (Mar 04, 1998)
Vị trí
AM
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
184 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 5, 2026 | GURIA LANCHKHUTI | 76 |
| Nov 28, 2025 | FC TELAVI | 76 |
| Nov 21, 2025 | FC TELAVI | 78 |
| May 28, 2025 | FC TELAVI | 78 |
| Sep 18, 2024 | SAMGURALI TSKHALTUBO | 78 |
| Sep 7, 2024 | DINAMO TBILISI | 78 |
| Nov 15, 2023 | DINAMO TBILISI | 78 |
| Dec 20, 2022 | NEFTçI PFK | 78 |
| Jun 14, 2022 | FATIH KARAGüMRüK | 78 |
| Sep 10, 2020 | FATIH KARAGüMRüK | 78 |
| Aug 25, 2020 | FATIH KARAGüMRüK | 78 |
| Jun 26, 2020 | LOCOMOTIVE TBILISI | 78 |
| Oct 22, 2019 | KORONA KIELCE | 78 |
| Oct 16, 2019 | KORONA KIELCE | 76 |