VILJALA
72
DIV
70
HAN
67
KIC
71
REF
64
SPD
69
POS
Tên
VILJALA
Tuổi
31 (Feb 04, 1995)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
55
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 8, 2025 | PK | 72 |
| Jul 23, 2025 | PK | 72 |
| Apr 30, 2025 | PK | 72 |
| Oct 1, 2024 | PK | 72 |
| Sep 21, 2022 | JJK FOOTBALL CLUB | 72 |
| Sep 22, 2021 | EKENäS IF FOOTBALL CLUB | 72 |
| May 20, 2015 | EKENäS IF FOOTBALL CLUB | 72 |
| Nov 5, 2014 | FF JARO FOOTBALL CLUB | 72 |
| Sep 7, 2014 | SJK FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jul 11, 2013 | JJK FOOTBALL CLUB | 72 |