LILA
65
PAC
61
SHO
73
PAS
65
DRI
55
DEF
61
PHY
Tên
LILA
Tuổi
36 (Oct 06, 1989)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 6, 2026 | KS POGRADECI | 73 |
| Dec 2, 2025 | KS POGRADECI | 73 |
| Sep 13, 2022 | KORABI PESHKOPI | 73 |
| Dec 6, 2021 | KF TëRBUNI PUKë | 73 |
| May 13, 2019 | KS KASTRIOTI | 73 |
| Mar 11, 2018 | KS KASTRIOTI | 73 |
| Nov 24, 2016 | KF TëRBUNI PUKë | 73 |
| Jul 24, 2016 | KF TëRBUNI PUKë | 72 |
| Mar 24, 2016 | KF TëRBUNI PUKë | 71 |
| Feb 17, 2016 | KF TëRBUNI PUKë | 70 |
| Nov 24, 2015 | KF BUTRINTI SARANDë | 70 |
| Nov 17, 2015 | KF BUTRINTI SARANDë | 69 |
| Jul 25, 2015 | KF TëRBUNI PUKë | 69 |