BERISHA
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
BERISHA
Tuổi
39 (Dec 07, 1986)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
181 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
99
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 24, 2023 | KF BALLKANI | 74 |
| Mar 20, 2023 | KF BALLKANI | 78 |
| Sep 14, 2022 | KF BALLKANI | 78 |
| Sep 13, 2022 | KF BALLKANI | 78 |
| May 10, 2019 | KS SHKUMBINI | 78 |
| Sep 18, 2018 | KS SHKUMBINI | 78 |
| Sep 14, 2015 | KS SHKUMBINI | 78 |
| Dec 1, 2013 | FC SCHAFFHAUSEN | 78 |
| Sep 24, 2013 | FC SCHAFFHAUSEN | 78 |