GILJEN
78
DIV
76
HAN
73
KIC
77
REF
70
SPD
75
POS
Tên
GILJEN
Tuổi
37 (Feb 07, 1989)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
1
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 19, 2022 | FK SUTJESKA NIKšIć | 78 |
| Nov 15, 2022 | FK SUTJESKA NIKšIć | 80 |
| Sep 12, 2022 | FK SUTJESKA NIKšIć | 80 |
| Apr 2, 2016 | FK SUTJESKA NIKšIć | 80 |
| Jul 15, 2015 | KS KASTRIOTI | 80 |
| Feb 7, 2014 | FK ČELIK NIKšIć | 80 |
| Sep 23, 2013 | OFK BEOGRAD | 80 |
| Apr 19, 2013 | CD NACIONAL | 80 |
| May 14, 2012 | CD NACIONAL | 80 |