DARIDA
66
PAC
64
SHO
79
PAS
72
DRI
87
DEF
87
PHY
Tên
DARIDA
Tuổi
35 (Aug 08, 1990)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
171 cm
Nặng
60 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 4, 2025 | HRADEC KRáLOVé | 84 |
| May 24, 2025 | HRADEC KRáLOVé | 84 |
| Mar 21, 2025 | ARIS THESSALONIKI | 84 |
| Mar 14, 2025 | ARIS THESSALONIKI | 85 |
| Feb 1, 2023 | ARIS THESSALONIKI | 85 |
| Jan 26, 2023 | ARIS THESSALONIKI | 86 |
| Dec 19, 2022 | ARIS THESSALONIKI | 86 |
| Dec 4, 2022 | HERTHA BSC | 86 |
| Nov 29, 2022 | HERTHA BSC | 87 |
| May 15, 2022 | HERTHA BSC | 87 |
| May 10, 2022 | HERTHA BSC | 88 |
| Feb 9, 2022 | HERTHA BSC | 88 |
| Jul 4, 2021 | HERTHA BSC | 88 |
| May 26, 2021 | HERTHA BSC | 88 |
| Jul 17, 2020 | HERTHA BSC | 88 |