KHOMUTOV
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
KHOMUTOV
Tuổi
27 (Jun 04, 1998)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
183 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
67
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 29, 2025 | FK ALGA BISHKEK FOOTBALL CLUB | 76 |
| Feb 20, 2025 | KF DUKAGJINI FOOTBALL CLUB | 76 |
| Oct 7, 2024 | KF DUKAGJINI FOOTBALL CLUB | 76 |
| Sep 25, 2022 | STK 1914 SAMORíN FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jan 13, 2022 | STK 1914 SAMORíN FOOTBALL CLUB | 76 |
| Aug 20, 2019 | NõMME KALJU FC FOOTBALL CLUB | 76 |
| Apr 29, 2019 | ZLATé MORAVCE FOOTBALL CLUB | 76 |
| Jul 4, 2017 | OLIMPIK DONETSK FOOTBALL CLUB | 75 |