DANÍČEK
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
DANÍČEK
Tuổi
34 (Jul 15, 1991)
Vị trí
D
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
186 cm
Nặng
77 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
28
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 16, 2025 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 76 |
| Feb 10, 2025 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 80 |
| Mar 3, 2024 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 80 |
| May 10, 2019 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jun 2, 2015 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jun 1, 2015 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 80 |
| Apr 21, 2015 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 80 |
| Oct 5, 2014 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 80 |
| Dec 17, 2013 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 80 |
| Jun 28, 2012 | 1. FC SLOVáCKO FOOTBALL CLUB | 75 |