GEYİK
66
PAC
62
SHO
74
PAS
66
DRI
56
DEF
62
PHY
Tên
GEYİK
Tuổi
35 (Mar 21, 1991)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
187 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cạo
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 22, 2024 | ORDUSPOR FOOTBALL CLUB | 74 |
| Feb 11, 2022 | ORDUSPOR FOOTBALL CLUB | 74 |
| May 1, 2021 | ETIMESGUT SK FOOTBALL CLUB | 74 |
| Sep 28, 2020 | BEYKOZ ANADOLU SPOR FOOTBALL CLUB | 74 |
| Feb 9, 2017 | BEYKOZ ANADOLU SPOR FOOTBALL CLUB | 73 |
| May 18, 2014 | MKE ANKARAGüCü FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jan 28, 2014 | MKE ANKARAGüCü FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 28, 2013 | MKE ANKARAGüCü FOOTBALL CLUB | 74 |
| May 22, 2012 | MKE ANKARAGüCü FOOTBALL CLUB | 75 |