JARDIM
47
PAC
45
SHO
60
PAS
53
DRI
68
DEF
68
PHY
Tên
JARDIM
Tuổi
18 (Apr 25, 2007)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
169 cm
Nặng
54 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
22
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Dec 24, 2025 | SãO PAULO FC FOOTBALL CLUB | 65 |
| Dec 17, 2025 | SãO PAULO FC FOOTBALL CLUB | 60 |
| Dec 10, 2025 | SãO PAULO FC FOOTBALL CLUB | 60 |
| Feb 11, 2025 | SãO PAULO FC FOOTBALL CLUB | 60 |
| Oct 16, 2023 | SãO PAULO FC FOOTBALL CLUB | 60 |
| Sep 20, 2023 | SãO PAULO FC FOOTBALL CLUB | 60 |