👤
WELINGTON
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
WELINGTON
Tuổi
37 (May 07, 1988)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
177 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
10
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Brazil
Vinícius José Paixão De Oliveira Júnior
Alisson Ramsés Becker
Raphael Dias Belloli
Marcos Aoás Corrêa
Gabriel Dos Santos Magalhães
Bruno Guimarães Rodriguez Moura
Rodrygo Silva De Goes
Éder Gabriel Militão
Ederson Santana De Moraes
Gleison Bremer Silva Nascimento
Matheus Santos Carneiro Da Cunha
Éderson José Dos Santos Lourenço Da Silva
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Neymar Da Silva Santos Júnior
Antony Matheus Dos Santos
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 30, 2025 | POLICE TERO FC | 73 |
| Nov 8, 2024 | PHRAE UNITED | 73 |
| Jul 20, 2024 | PHRAE UNITED | 73 |
| Apr 15, 2024 | SAMUT SAKHON | 73 |
| Apr 27, 2023 | CA VOTUPORANGUENSE | 73 |
| Jan 6, 2023 | BECAMEX BìNH DUONG | 73 |
| Nov 24, 2022 | BECAMEX BìNH DUONG | 73 |
| Sep 14, 2022 | BECAMEX BìNH DUONG | 73 |
| May 20, 2020 | ALIANZA UNIVERSIDAD | 73 |
| Dec 17, 2014 | ALIANZA UNIVERSIDAD | 73 |
| Jun 12, 2013 | SPORT HUANCAYO | 73 |