76 F(C)
Wilinton Aponzá Carabalí
APONZÁ
76 PAC
78 SHO
68 PAS
77 DRI
38 DEF
66 PHY
Colombia
Maccabi Herzliya football club
Tên
APONZÁ
Tuổi
26 (Mar 29, 2000)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
193 cm
Nặng
86 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
21
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Tóc xoăn