WEIDERSJÖ
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
WEIDERSJÖ
Tuổi
24 (Jun 10, 2001)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
182 cm
Nặng
79 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 19, 2024 | UTHAI THANI FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jul 20, 2024 | UTHAI THANI FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jul 5, 2024 | PORT FC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jun 11, 2024 | PORT FC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Feb 28, 2024 | PORT FC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Jan 28, 2024 | PORT FC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Oct 23, 2023 | PORT FC FOOTBALL CLUB | 75 |
| Oct 18, 2023 | PORT FC FOOTBALL CLUB | 72 |