GELA
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
GELA
Tuổi
36 (Nov 14, 1989)
Vị trí
M(RC)
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
180 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
28
Màu tóc
Đen
Phong cách
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 24, 2025 | GRANKULLA IFK FOOTBALL CLUB | 77 |
| Dec 3, 2024 | PK | 77 |
| Apr 20, 2024 | PK | 77 |
| Oct 6, 2020 | EKENäS IF FOOTBALL CLUB | 77 |
| Jan 16, 2019 | HIFK FOOTBALL CLUB | 77 |
| Feb 19, 2018 | FC LAHTI FOOTBALL CLUB | 77 |
| Feb 9, 2016 | HIFK FOOTBALL CLUB | 77 |
| Aug 20, 2014 | FC LAHTI FOOTBALL CLUB | 77 |
| Mar 4, 2014 | WIDZEW LODZ FOOTBALL CLUB | 77 |
| Feb 2, 2014 | WIDZEW LODZ FOOTBALL CLUB | 77 |
| Jul 16, 2013 | MYPA FOOTBALL CLUB | 77 |