X. XU
61
PAC
59
SHO
74
PAS
67
DRI
82
DEF
82
PHY
Tên
X. XU
Tuổi
32 (Apr 19, 1994)
Vị trí
DM
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Đen
Phong cách
Cắt ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 5, 2026 | YUNNAN YUKUN | 79 |
| Nov 16, 2023 | SHANGHAI PORT | 79 |
| Nov 9, 2023 | SHANGHAI PORT | 78 |
| Oct 5, 2022 | SHANGHAI PORT | 78 |
| Sep 30, 2022 | SHANGHAI PORT | 76 |
| Sep 4, 2022 | SHANGHAI PORT | 76 |
| Aug 13, 2022 | SHANGHAI PORT | 76 |
| Apr 19, 2022 | SHANGHAI PORT | 76 |
| Nov 2, 2021 | SHANDONG TAISHAN | 76 |
| Nov 11, 2019 | GUANGZHOU FC | 76 |
| Oct 18, 2018 | GUANGZHOU FC | 76 |
| Mar 20, 2017 | GUANGZHOU FC | 76 |
| Mar 7, 2016 | GUANGZHOU FC | 75 |
| Jan 4, 2016 | ATLéTICO MADRID | 75 |
| Jun 17, 2015 | ATLéTICO MADRID | 75 |