HACIMUSTAFAOĞLU
73
PAC
75
SHO
65
PAS
74
DRI
35
DEF
63
PHY
Tên
HACIMUSTAFAOĞLU
Tuổi
34 (Oct 14, 1991)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
192 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
20
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 22, 2024 | ARTVIN HOPASPOR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Feb 11, 2022 | KIRKLARELISPOR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Sep 23, 2021 | KIRKLARELISPOR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Dec 7, 2018 | MANISA FK FOOTBALL CLUB | 73 |
| Jun 8, 2018 | PENDIKSPOR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Aug 11, 2014 | 1922 KONYASPOR FOOTBALL CLUB | 73 |
| Apr 11, 2014 | 1922 KONYASPOR FOOTBALL CLUB | 74 |
| Apr 3, 2014 | 1922 KONYASPOR FOOTBALL CLUB | 75 |