MARTYNENKO
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
MARTYNENKO
Tuổi
33 (Jun 25, 1993)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
193 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
25
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | FANA IL | 77 |
| Oct 1, 2022 | FANA IL | 77 |
| Aug 9, 2022 | CHORNOMORETS ODESA | 77 |
| Nov 21, 2020 | CHORNOMORETS ODESA | 77 |
| Nov 16, 2020 | CHORNOMORETS ODESA | 80 |
| Apr 30, 2019 | VORSKLA POLTAVA | 80 |
| Jul 23, 2018 | VORSKLA POLTAVA | 80 |
| Apr 12, 2018 | CHORNOMORETS ODESA | 80 |
| Jul 6, 2017 | CHORNOMORETS ODESA | 80 |
| Nov 2, 2015 | CHORNOMORETS ODESA | 78 |
| Oct 23, 2014 | CHORNOMORETS ODESA | 76 |