YOO
78
PAC
80
SHO
70
PAS
79
DRI
40
DEF
68
PHY
Tên
YOO
Tuổi
38 (Mar 26, 1988)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Cao
183 cm
Nặng
76 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
19
Màu tóc
Đen
Phong cách
Đầu đinh
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Nov 9, 2024 | HWASEONG FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 29, 2023 | CHIANGMAI FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Nov 7, 2022 | CHONBURI FOOTBALL CLUB | 78 |
| May 9, 2022 | CHONBURI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 19, 2017 | GIMPO FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 14, 2017 | GIMPO FC FOOTBALL CLUB | 82 |
| Sep 25, 2016 | FC ROSTOV FOOTBALL CLUB | 82 |
| Jul 7, 2016 | FC ROSTOV FOOTBALL CLUB | 83 |
| Oct 15, 2014 | FC ROSTOV FOOTBALL CLUB | 83 |
| Feb 26, 2014 | FC ROSTOV FOOTBALL CLUB | 84 |
| Feb 20, 2014 | FC ROSTOV FOOTBALL CLUB | 85 |
| Jul 1, 2013 | FC ROSTOV FOOTBALL CLUB | 85 |
| Jan 14, 2011 | INCHEON UNITED FOOTBALL CLUB | 85 |
| Apr 21, 2010 | INCHEON UNITED FOOTBALL CLUB | 84 |