Meistriliiga
Giải bóng đá Estonia · mùa 2026 · 10 câu lạc bộ
Còn gọi là: Meistriliiga Estonia, Giải bóng đá Estonia, A. Le Coq Meistriliiga
Meistriliiga là giải bóng đá chuyên nghiệp của Estonia, được thành lập năm 1992. Giải quy tụ 9 câu lạc bộ, nhà tài trợ chính là A. Le Coq. Đương kim vô địch Meistriliiga là FCI Levadia, câu lạc bộ giàu thành tích nhất là FC Flora với 12 lần đăng quang. Bên dưới là danh sách câu lạc bộ, lịch sử vô địch qua các mùa, đội ngũ trọng tài và những cầu thủ có chỉ số cao nhất tại Meistriliiga.
Thông tin Meistriliiga
Lịch sử vô địch Meistriliiga qua các năm
Các câu lạc bộ Meistriliiga mùa 2026
| CLB | Huấn luyện viên | Sân vận động | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| — | A.Le Coq Arena | Tallinn | |
| — | Kuressaare linnastaadion | Kuressaare | |
| — | Kadrioru | Tallinn | |
| — | Laagri Kunstmurustaadion | Laagri | |
| — | Narva Kreenholmi | Narva | |
| — | Kalevi Keskstaadion | Tallinn | |
| — | Kadrioru | Tallinn | |
| — | Parnu Kalevi | Pärnu | |
| — | Tamme | Tartu | |
| — | Lasnamäe KJH | Tallinn |
Cầu thủ hay nhất Meistriliiga
| # | Cầu thủ | Chỉ số |
|---|---|---|
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 | ||
| 10 | ||
| 11 | ||
| 12 | ||
| 13 | ||
| 14 | ||
| 15 | ||
| 16 | ||
| 17 | ||
| 18 | ||
| 19 | ||
| 20 | ||
| 21 | ||
| 22 | ||
| 23 | ||
| 24 | ||
| 25 | ||
| 26 | ||
| 27 | ||
| 28 | ||
| 29 | ||
| 30 |
Câu hỏi thường gặp về Meistriliiga
Meistriliiga có bao nhiêu đội tham dự?
Meistriliiga có 9 câu lạc bộ tham dự mỗi mùa giải.
Meistriliiga thành lập năm nào?
Meistriliiga được thành lập vào năm 1992.
Đương kim vô địch Meistriliiga là câu lạc bộ nào?
Đương kim vô địch Meistriliiga là FCI Levadia (mùa giải 2023/2024).
Câu lạc bộ nào vô địch Meistriliiga nhiều nhất?
FC Flora là đội giàu thành tích nhất Meistriliiga với 12 lần vô địch.
Meistriliiga là giải đấu của quốc gia nào?
Meistriliiga là giải bóng đá chuyên nghiệp của Estonia.
Nhà tài trợ của Meistriliiga là ai?
Nhà tài trợ chính của Meistriliiga là A. Le Coq.