Câu lạc bộ Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua (biệt danh “Tricolor”, viết tắt SHS) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Shanghai, China, thành lập năm 1993. CLB đang thi đấu tại Super League mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 46 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Leonid Slutsky. Sân nhà là Hongkou với sức chứa 33.060 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Shanghai Shenhua
Huấn luyện viên trưởng Shanghai Shenhua
Đội hình Shanghai Shenhua mùa 2026/27
| # | PLAYER | POS | AGE | RT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Xue Qinghao | Gk | 25 | |
| 24 |
|
Ma Zhen | Gk | 28 | |
| 28 |
|
Christophe Atangana Assimba | Gk | 26 | |
| 28 |
|
Zeng Cheng | Gk | 39 | |
| 28 |
|
Tiago Fernando Penela Silva | Gk | 26 | |
| 28 |
|
Dominique Youfeigane | Gk | 26 | |
| 40 |
|
Wang Jie | Gk | 20 | |
| 2 |
|
Wang Shilong | D(RC),DM(R) | 25 | |
| 3 |
|
Jin Shunkai | D(C) | 24 | |
| 4 |
|
Jiang Shenglong | D(C) | 25 | |
| 5 |
|
Zhu Chenjie | D(C) | 26 | |
| 7 |
|
Xu Haoyang | M,AM(RLC) | 27 | |
| 9 |
|
Rafael Rogério Da Silva | AM,F(RLC) | 30 | |
| 10 |
|
João Carlos Vilaça Teixeira | M(C),AM(RLC) | 33 | |
| 11 |
|
Saulo Rodrigues Da Silva | AM(R),F(RC) | 29 | |
| 13 |
|
Wilson Migueis Manafá Jancó | D,DM,M(RL) | 32 | |
| 14 |
|
Zhang Wei | F(C) | 26 | |
| 15 |
|
Wu Xi | DM,M,AM(C) | 37 | |
| 16 |
|
Yang Zexiang | D(RC),DM(R) | 31 | |
| 17 |
|
Gao Tianyi | DM,M(C) | 28 | |
| 17 |
|
Li Tingwei | M(C) | 21 | |
| 17 |
|
He Quan | D(C) | 21 | |
| 18 |
|
Liu Chengyu | F(C) | 20 | |
| 19 |
|
Luis Miguel Nlavo Asué | F(C) | 25 | |
| 21 |
|
Adrián Crespo Sánchez | D(LC) | 33 | |
| 21 |
|
Li Songyi | D(RC) | 33 | |
| 21 |
|
José Salvador Galindo Turcio | D(RC) | 33 | |
| 21 |
|
Jamal Arago | D(LC),DM,M(L) | 33 | |
| 23 |
|
Nicholas Harry Yennaris | D(R),DM,M(C) | 33 | |
| 25 |
|
Zhu Yue | D(RC) | 25 | |
| 26 |
|
Yang Shuai | D(C) | 29 | |
| 27 |
|
Shinichi Chan Chun Yat | D,DM,M,AM(L) | 24 | |
| 29 |
|
Makhtar Gueye | F(C) | 28 | |
| 30 |
|
Xie Pengfei | M,AM(RL) | 33 | |
| 33 |
|
Wang Haijian | DM,M,AM(C) | 26 | |
| 36 |
|
Huang Ming | M(RC) | 21 | |
| 38 |
|
Wu Qipeng | D(C) | 19 | |
| 42 |
|
Zhao Shuyi | D(C) | 19 | |
| 43 |
|
Yang Haoyu | M,AM(C) | 20 | |
| 44 |
|
Cheng Tianle | AM(RC) | 18 | |
| 45 |
|
Han Jiawen | M(C) | 22 | |
| 46 |
|
Yang Yang | M(C) | 19 | |
| 47 |
|
Zhang Li'ao | M(C) | 19 | |
| 48 |
|
Zhang Bin | D(C) | 21 | |
| 49 |
|
Wang Shilin | D(R),DM,M(RC) | 19 | |
| 88 |
|
Dejan Vukovic | D(RLC) | 33 | |
Thành tích & danh hiệu Shanghai Shenhua
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Shanghai Shenhua (4-3-1-2)
Sân vận động Hongkou
Hongkou
Câu hỏi thường gặp về Shanghai Shenhua
Câu lạc bộ Shanghai Shenhua thành lập năm nào?
Shanghai Shenhua được thành lập vào năm 1993 tại Shanghai, tính đến nay câu lạc bộ đã có 33 năm lịch sử.
Sân nhà của Shanghai Shenhua là sân vận động nào?
Shanghai Shenhua thi đấu trên sân vận động Hongkou ở thành phố Shanghai với sức chứa 33.060 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Shanghai Shenhua?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Shanghai Shenhua là Leonid Slutsky người Russia, 55 tuổi.
Shanghai Shenhua đang thi đấu ở giải đấu nào?
Shanghai Shenhua thi đấu tại Super League – giải vô địch quốc gia China trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Shanghai Shenhua mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Shanghai Shenhua mùa giải 2026/27 hiện có 46 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 4-3-1-2.
Shanghai Shenhua đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Shanghai Shenhua đã giành tổng cộng 6 danh hiệu lớn nhỏ.
Biệt danh của câu lạc bộ Shanghai Shenhua là gì?
Shanghai Shenhua có biệt danh là “Tricolor”, tên viết tắt thường dùng là SHS.