ALHASSAN
57
PAC
55
SHO
70
PAS
63
DRI
78
DEF
78
PHY
Tên
ALHASSAN
Tuổi
25 (Oct 14, 2000)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
175 cm
Nặng
64 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
6
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Nigeria
Victor James Osimhen
Ademola Olajade Alade Aylola Lookman
Victor Okoh Boniface
Alexander Chuka Iwobi
Calvin Bassey Ughelumba
Temitayo Olufisayo Olaoluwa Aina
Onyinye Wifred Ndidi
Terem Igobor Moffi
Raphael Onyedika Nwadike
Nathan Tella
Samuel Chimerenka Chukwueze
Umar Sadiq Mesbah
Taiwo Michael Awoniyi
Paul Ebere Onuachu
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 27, 2026 | KF SHKëNDIJA 79 | 75 |
| Jul 25, 2024 | KF SHKëNDIJA 79 | 75 |
| Sep 11, 2023 | FK GOSTIVAR | 75 |
| Sep 9, 2022 | ANKARA KEçIöRENGüCü | 75 |
| Jan 20, 2022 | ANKARA KEçIöRENGüCü | 75 |