LATIFI
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
LATIFI
Tuổi
32 (Feb 06, 1994)
Vị trí
M
AM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
77
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 27, 2026 | KF SHKëNDIJA 79 | 75 |
| Sep 2, 2024 | KF SHKëNDIJA 79 | 75 |
| Sep 12, 2023 | KF TIRANA | 75 |
| Mar 28, 2022 | KF VLLAZNIA | 75 |
| Mar 14, 2021 | PUSKáS AKADéMIA FC | 75 |
| Mar 9, 2021 | PUSKáS AKADéMIA FC | 78 |
| Jan 25, 2021 | PUSKáS AKADéMIA FC | 78 |
| Jul 24, 2019 | FC SHERIFF TIRASPOL | 78 |
| Sep 8, 2017 | PUSKáS AKADéMIA FC | 78 |
| Jan 9, 2016 | KS SKëNDERBEU | 78 |