👤
EDWARDS
60
PAC
56
SHO
68
PAS
60
DRI
50
DEF
56
PHY
Tên
EDWARDS
Tuổi
24 (Aug 28, 2001)
Vị trí
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
180 cm
Nặng
65 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Australia
Mathew David Ryan
Jackson Alexander Irvine
Harry Souttar
Cameron Burgess
Riley Patrick Mcgree
Massimo Corey Luongo
Jordan Jacob Bos
Alessandro Circati
Craig Alexander Goodwin
Connor Isaac Metcalfe
Miloš Degenek
Aiden Connor O'neill
Samuel Miles Silvera
Callum Roddie Elder
Anthony Kalik
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Oct 10, 2025 | BAYSWATER CITY | 68 |
| Oct 3, 2025 | DANDENONG THUNDER | 68 |
| Sep 29, 2025 | DANDENONG THUNDER | 66 |
| Sep 22, 2025 | DANDENONG THUNDER | 66 |
| Apr 25, 2025 | DANDENONG THUNDER | 66 |
| Apr 22, 2025 | DANDENONG THUNDER | 63 |
| Feb 1, 2024 | DANDENONG THUNDER | 63 |
| Jul 9, 2023 | PERTH GLORY | 63 |
| May 21, 2023 | PERTH GLORY | 63 |