👤
ANASMO
67
PAC
69
SHO
59
PAS
68
DRI
29
DEF
57
PHY
Tên
ANASMO
Tuổi
23 (May 14, 2002)
Vị trí
F(C)
Quốc gia
Giải đấu
-
Đội
Cao
192 cm
Nặng
85 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
99
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Australia
Mathew David Ryan
Jackson Alexander Irvine
Harry Souttar
Cameron Burgess
Riley Patrick Mcgree
Massimo Corey Luongo
Jordan Jacob Bos
Alessandro Circati
Craig Alexander Goodwin
Connor Isaac Metcalfe
Miloš Degenek
Aiden Connor O'neill
Samuel Miles Silvera
Callum Roddie Elder
Anthony Kalik
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 25, 2025 | BAYSWATER CITY | 67 |
| Apr 22, 2025 | BAYSWATER CITY | 65 |
| Jul 24, 2023 | BAYSWATER CITY | 65 |
| Jul 15, 2023 | PERTH GLORY | 65 |
| May 21, 2023 | PERTH GLORY | 65 |