MANÉ
67
PAC
63
SHO
75
PAS
67
DRI
57
DEF
63
PHY
Tên
MANÉ
Tuổi
29 (Apr 30, 1997)
Vị trí
D
DM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
188 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
8
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Pháp
Kylian Mbappé Lottin
Masour Ousmane Dembélé
William Alain André Gabriel Saliba
Michael Akpovie Olise
Marcus Lilian Thuram-Ulien
Aurélien Djani Tchouaméni
Désiré Nonka-Maho Doué
Antoine Griezmann
Mike Peterson Maignan
Jules Koundé
Adrien Rabiot-Provost
Eduardo Celmi Camavinga
Dayotchanculle Oswald Upamecano
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 17, 2026 | BOURGES FOOT 18 | 75 |
| Jul 17, 2024 | BOURGES FOOT 18 | 75 |
| Oct 9, 2022 | LE PUY FOOT 43 | 75 |
| Sep 27, 2022 | LE PUY FOOT 43 | 74 |
| Nov 21, 2020 | FC SèTE 34 | 74 |
| Dec 25, 2018 | VENDéE FONTENAY FOOT | 76 |
| Aug 3, 2017 | LES HERBIERS VF | 76 |
| May 15, 2017 | EA GUINGAMP | 76 |
| Dec 13, 2016 | EA GUINGAMP | 75 |