LATOUCHENT
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
LATOUCHENT
Tuổi
30 (Mar 21, 1996)
Vị trí
D
DM
M(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
21
Màu tóc
Đen
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 6, 2025 | BOURGES FOOT 18 | 76 |
| Apr 7, 2025 | FC VILLEFRANCHE | 76 |
| Apr 6, 2025 | FC VILLEFRANCHE | 76 |
| Aug 27, 2024 | OţELUL GALAţI | 76 |
| Aug 21, 2024 | OţELUL GALAţI | 78 |
| Aug 5, 2024 | OţELUL GALAţI | 78 |
| Sep 3, 2023 | OţELUL GALAţI | 78 |
| Feb 21, 2023 | FK KAUNO ŽALGIRIS | 78 |
| Sep 26, 2022 | AS NANCY LORRAINE | 78 |
| Sep 30, 2020 | AS NANCY LORRAINE | 78 |
| Apr 10, 2019 | ENTENTE SSG | 74 |
| Oct 17, 2018 | ENTENTE SSG | 73 |