PLANAS
73
PAC
70
SHO
81
PAS
76
DRI
56
DEF
63
PHY
Tên
PLANAS
Tuổi
30 (Feb 15, 1996)
Vị trí
AM(RLC)
F(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
175 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
7
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 18, 2026 | INTER KASHI FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 1, 2025 | UNIONISTAS CF FOOTBALL CLUB | 78 |
| Nov 27, 2023 | UNIONISTAS CF FOOTBALL CLUB | 78 |
| Sep 8, 2021 | CE SABADELL FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 19, 2020 | MARBELLA FC FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 2, 2020 | AD ALCORCóN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jun 1, 2020 | AD ALCORCóN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Aug 16, 2019 | AD ALCORCóN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 10, 2019 | AD ALCORCóN FOOTBALL CLUB | 78 |
| Jul 3, 2019 | AD ALCORCóN FOOTBALL CLUB | 78 |