TARRÉS
65
DIV
63
HAN
60
KIC
64
REF
57
SPD
62
POS
Tên
TARRÉS
Tuổi
25 (Mar 16, 2001)
Vị trí
Gk
Quốc gia
Giải đấu
Cao
189 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Feb 18, 2026 | INTER KASHI FOOTBALL CLUB | 65 |
| Sep 3, 2025 | GETAFE CF B FOOTBALL CLUB | 65 |
| Sep 1, 2025 | GETAFE CF B FOOTBALL CLUB | 65 |
| Aug 4, 2025 | GETAFE CF FOOTBALL CLUB | 65 |
| Sep 4, 2024 | GETAFE CF FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jul 8, 2024 | CóRDOBA CF FOOTBALL CLUB | 65 |
| Nov 29, 2023 | CóRDOBA CF FOOTBALL CLUB | 65 |