NOURI
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
NOURI
Tuổi
36 (Jan 10, 1990)
Vị trí
D
DM(RL)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
180 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Cả hai
Số áo
33
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 6, 2025 | KFUM | 76 |
| Jan 8, 2025 | KFUM | 76 |
| Mar 25, 2024 | KFUM | 76 |
| Feb 1, 2024 | KFUM | 76 |
| Dec 12, 2023 | HAMKAM FOOTBALL CLUB | 76 |
| May 27, 2023 | HAMKAM FOOTBALL CLUB | 76 |
| May 22, 2023 | HAMKAM FOOTBALL CLUB | 78 |
| Apr 26, 2023 | HAMKAM FOOTBALL CLUB | 78 |
| Apr 8, 2021 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 78 |
| Mar 31, 2021 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 81 |
| Sep 30, 2020 | HAMKAM FOOTBALL CLUB | 81 |
| Sep 23, 2019 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 81 |
| Jun 2, 2019 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 81 |
| Jun 1, 2019 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 81 |