SKARET
68
PAC
64
SHO
76
PAS
68
DRI
58
DEF
64
PHY
Tên
SKARET
Tuổi
23 (Apr 28, 2002)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
186 cm
Nặng
80 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
13
Màu tóc
Vàng
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Aug 18, 2025 | KFUM | 76 |
| Aug 21, 2024 | FREDRIKSTAD FK FOOTBALL CLUB | 76 |
| Aug 15, 2024 | FREDRIKSTAD FK FOOTBALL CLUB | 73 |
| Aug 31, 2022 | FREDRIKSTAD FK FOOTBALL CLUB | 73 |
| Apr 20, 2022 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 73 |
| Apr 13, 2022 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 70 |
| Oct 9, 2021 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 70 |
| Oct 6, 2021 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 68 |
| Nov 6, 2020 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 68 |
| Nov 1, 2020 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 65 |
| Sep 23, 2019 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 65 |
| Jan 15, 2019 | VåLERENGA IF FOOTBALL CLUB | 65 |