WEDE
69
PAC
65
SHO
77
PAS
69
DRI
59
DEF
65
PHY
Tên
WEDE
Tuổi
36 (Apr 20, 1990)
Vị trí
M(C)
AM(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
174 cm
Nặng
72 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
21
Màu tóc
Nâu đậm
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Thụy Điển
Alexander Isak
Viktor Einar Gyökeres
Dejan Kulusevski
Isak Malcolm Kwaku Hien
Anthony David Junior Elanga
Emil Peter Forsberg
Daniel Jonathan Svensson
Victor Jörgen Nilsson Lindelöf
Yasin Abbas Ayari
Hugo Emanuel Larsson
Carl Starfelt
Gabriel Gudmundsson
Algot Sebastian Nanasi
Jesper Karlström
Mattias Svanberg
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jun 7, 2023 | NORRBY IF | 77 |
| Nov 5, 2020 | FALKENBERGS FF | 77 |
| Oct 31, 2020 | FALKENBERGS FF | 76 |
| Sep 19, 2019 | FALKENBERGS FF | 78 |
| Mar 10, 2018 | FALKENBERGS FF | 78 |
| Sep 10, 2017 | GAIS | 78 |
| Apr 14, 2015 | HELSINGBORGS IF | 78 |
| Jan 10, 2015 | HELSINGBORGS IF | 77 |
| Jan 7, 2015 | HELSINGBORGS IF | 76 |
| Sep 30, 2014 | FALKENBERGS FF | 76 |
| Dec 4, 2013 | FALKENBERGS FF | 76 |