👤
JOHANSSON
68
PAC
65
SHO
76
PAS
71
DRI
51
DEF
58
PHY
Tên
JOHANSSON
Tuổi
26 (Apr 10, 2000)
Vị trí
AM(RL)
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
183 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
42
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Thụy Điển
Alexander Isak
Viktor Einar Gyökeres
Dejan Kulusevski
Isak Malcolm Kwaku Hien
Anthony David Junior Elanga
Emil Peter Forsberg
Daniel Jonathan Svensson
Victor Jörgen Nilsson Lindelöf
Yasin Abbas Ayari
Hugo Emanuel Larsson
Carl Starfelt
Gabriel Gudmundsson
Algot Sebastian Nanasi
Jesper Karlström
Mattias Svanberg
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 19, 2026 | NORRBY IF | 73 |
| Jan 13, 2026 | NORRBY IF | 70 |
| Dec 27, 2025 | NORRBY IF | 70 |
| Nov 11, 2024 | VASTERAS SK | 70 |
| Nov 10, 2024 | VASTERAS SK | 70 |
| Nov 8, 2024 | VASTERAS SK | 70 |
| Nov 2, 2024 | VASTERAS SK | 70 |
| Nov 1, 2024 | VASTERAS SK | 70 |
| Jul 28, 2024 | VASTERAS SK | 70 |