CRUCERU
64
PAC
60
SHO
72
PAS
64
DRI
54
DEF
60
PHY
Tên
CRUCERU
Tuổi
29 (Jul 21, 1996)
Vị trí
M(C)
AM(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
173 cm
Nặng
73 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
2
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 31, 2025 | ASA TâRGU MUREş FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jul 20, 2025 | UNIREA UNGHENI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jun 4, 2025 | ASA TâRGU MUREş FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jul 30, 2024 | UNIREA UNGHENI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jul 31, 2023 | METALOGLOBUS BUCUREșTI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jun 15, 2023 | OţELUL GALAţI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Jan 13, 2023 | OţELUL GALAţI FOOTBALL CLUB | 72 |
| Sep 2, 2022 | UNIREA 04 SLOBOZIA FOOTBALL CLUB | 72 |