GEANTA
72
PAC
74
SHO
64
PAS
73
DRI
34
DEF
62
PHY
Tên
GEANTA
Tuổi
35 (Jan 29, 1991)
Vị trí
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
-
kiểu tóc
-
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 8, 2023 | CSM RâMNICU VâLCEA | 72 |
| Jul 2, 2023 | CSM RâMNICU VâLCEA | 72 |
| Jan 4, 2023 | VIITORUL TâRGU JIU | 72 |
| Mar 1, 2022 | VIITORUL TâRGU JIU | 72 |
| Nov 15, 2021 | CSM RâMNICU VâLCEA | 72 |
| Jul 28, 2018 | CSM RâMNICU VâLCEA | 72 |
| Mar 28, 2018 | CSM RâMNICU VâLCEA | 73 |
| Nov 28, 2017 | CSM RâMNICU VâLCEA | 74 |
| Jul 28, 2017 | CSM RâMNICU VâLCEA | 75 |
| Mar 28, 2017 | CSM RâMNICU VâLCEA | 74 |
| Nov 28, 2016 | CSM RâMNICU VâLCEA | 73 |
| Jul 28, 2016 | CSM RâMNICU VâLCEA | 72 |