ACHIM
55
PAC
53
SHO
68
PAS
61
DRI
76
DEF
76
PHY
Tên
ACHIM
Tuổi
37 (Apr 07, 1989)
Vị trí
DM
M(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
182 cm
Nặng
78 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
26
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Apr 30, 2026 | CSM RâMNICU VâLCEA | 73 |
| Apr 27, 2026 | CSM RâMNICU VâLCEA | 79 |
| Jul 31, 2025 | FC BIHOR ORADEA | 79 |
| Aug 14, 2024 | FC U CRAIOVA 1948 | 79 |
| Jul 31, 2024 | UNIREA 04 SLOBOZIA | 79 |
| Jun 23, 2024 | UNIREA 04 SLOBOZIA | 79 |
| Mar 26, 2024 | FC U CRAIOVA 1948 | 79 |
| Jul 15, 2021 | FC U CRAIOVA 1948 | 77 |
| Jan 7, 2021 | DINAMO BUCUREşTI | 77 |
| Jan 3, 2021 | DINAMO BUCUREşTI | 82 |
| Aug 19, 2020 | DINAMO BUCUREşTI | 82 |
| Feb 1, 2019 | VIITORUL CONSTANţA | 82 |
| Jul 25, 2018 | VIITORUL CONSTANţA | 82 |
| Jun 2, 2018 | FCSB | 82 |