WALLS
56
PAC
52
SHO
64
PAS
56
DRI
46
DEF
52
PHY
Tên
WALLS
Tuổi
22 (Dec 27, 2003)
Vị trí
M
AM(C)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
178 cm
Nặng
74 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
18
Màu tóc
Vàng
kiểu tóc
Cắt ngắn
Đồng đội
Scotland
Scott Francis Mctominay
Andrew Henry Robertson
John Mcginn
Lewis Ferguson
Ché Zach Everton Fred Adams
Ryan Christie
Billy Clifford Gilmour
Aaron Buchanan Hickey
Ryan Gauld
Scott Mckenna
John Souttar
Callum Mcgregor
Kieran Tierney
Liam Henderson
Greg Taylor
Lewis Morgan
Nathan Patterson
Thomas Cairney
Josh Doig
Oliver Jasen Burke
Jack William Hendry
Oliver Robert Mcburnie
Kenneth Mclean
The Spartans FC
Sean Welsh
Marc Mcnulty
Alexander Nilsson
James Craigen
👤
Cameron Russell
👤
Mark Stowe
👤
Jordan Tapping
👤
Jamie Dishington
Cameron Hargreaves
👤
Ayrton Sonkur
👤
Hamish Ritchie
👤
Bradley Whyte
👤
Murray Aiken
👤
Paddy Martin
👤
Kevin Waugh
👤
Bailey Dall
👤
Kenzi Nair
👤
Ethan Drysdale
👤
Blair Carswell
👤
Joshua Laing
👤
Harvey Chisholm
đang cập nhật
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jul 18, 2024 | THE SPARTANS FC | 64 |
| Jun 12, 2024 | EAST FIFE | 64 |
| Jun 5, 2024 | EAST FIFE | 62 |
| Jul 11, 2023 | EAST FIFE | 62 |
| Jul 4, 2023 | EAST FIFE | 60 |