RUSSELL
63
PAC
60
SHO
71
PAS
66
DRI
46
DEF
53
PHY
Tên
RUSSELL
Tuổi
28 (Feb 10, 1998)
Vị trí
AM
F(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
176 cm
Nặng
70 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
11
Màu tóc
Nâu
kiểu tóc
Ngắn
Đồng đội
Scotland
Scott Francis Mctominay
Andrew Henry Robertson
John Mcginn
Lewis Ferguson
Ché Zach Everton Fred Adams
Ryan Christie
Billy Clifford Gilmour
Aaron Buchanan Hickey
Ryan Gauld
Scott Mckenna
John Souttar
Callum Mcgregor
Kieran Tierney
Liam Henderson
Greg Taylor
Lewis Morgan
Nathan Patterson
Thomas Cairney
Josh Doig
Oliver Jasen Burke
Jack William Hendry
Oliver Robert Mcburnie
Kenneth Mclean
The Spartans FC
Sean Welsh
Marc Mcnulty
Alexander Nilsson
James Craigen
👤
Mark Stowe
👤
Jordan Tapping
👤
Jamie Dishington
Cameron Hargreaves
👤
Ayrton Sonkur
👤
Hamish Ritchie
👤
Bradley Whyte
👤
Murray Aiken
👤
Paddy Martin
👤
Kevin Waugh
👤
Bailey Dall
👤
Kenzi Nair
👤
Ethan Drysdale
👤
Blair Carswell
👤
Brogan Walls
👤
Joshua Laing
👤
Harvey Chisholm
đang cập nhật
đang cập nhật
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Sep 30, 2025 | THE SPARTANS FC | 68 |
| Sep 25, 2025 | THE SPARTANS FC | 64 |
| Jun 26, 2023 | THE SPARTANS FC | 64 |
| Jun 20, 2023 | THE SPARTANS FC | 63 |
| Jan 11, 2022 | THE SPARTANS FC | 63 |