WILLUMSSON
75
PAC
72
SHO
83
PAS
78
DRI
58
DEF
65
PHY
Tên
WILLUMSSON
Tuổi
25 (Aug 12, 2000)
Vị trí
AM
F(RLC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
185 cm
Nặng
82 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
9
Màu tóc
Nâu
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Iceland
Hákon Arnar Haraldsson
Albert Guðmundsson
Ísak Bergmann Jóhannesson
Sverrir Ingi Ingason
Orri Steinn Óskarsson
Mikael Egill Ellertsson
Kristian Nökkvi Hlynsson
Willum Þór Willumsson
Elías Rafn Ólafsson
Arnór Ingvi Traustason
Alfons Sampsted
Jón Dagur Þorsteinsson
Arnór Sigurðsson
Andri Lucas Guðjohnsen
Þórir Jóhann Helgason
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Mar 16, 2026 | FC GRONINGEN | 80 |
| Mar 10, 2026 | FC GRONINGEN | 78 |
| Aug 3, 2025 | FC GRONINGEN | 78 |
| Jul 28, 2025 | FC GRONINGEN | 75 |
| Jan 9, 2025 | FC GRONINGEN | 75 |
| Sep 21, 2024 | FC GRONINGEN | 75 |
| Jun 27, 2024 | FC GRONINGEN | 75 |
| Oct 10, 2021 | KRISTIANSUND BK | 75 |
| Oct 6, 2021 | KRISTIANSUND BK | 73 |
| Apr 8, 2021 | KRISTIANSUND BK | 73 |