PEERSMAN
72
PAC
68
SHO
80
PAS
72
DRI
62
DEF
68
PHY
Tên
PEERSMAN
Tuổi
35 (Feb 10, 1991)
Vị trí
D(LC)
Quốc gia
Giải đấu
Đội
Cao
184 cm
Nặng
69 kg
Chân thuận
Trái
Số áo
43
Màu tóc
Đen
Phong cách
Ngắn
Đồng đội
Bỉ
Thibaut Nicolas Marc Courtois
Kevin De Bruyne
Jérémy Doku
Youri Marion A. Tielemans
Ikoma Loïs Openda
Romelu Menama Lukaku Bolingoli
Leandro Trossard
Amadou Zeund Georges Ba Mvom Onana
Charles De Ketelaere
Alexis Jesse Saelemaekers
Matz Sels
Axel Laurent Angel Lambert Witsel
Arthur Nicolas Theate
Dodi Lukébakio Ngandoli
Malick Martin Fofana
Sự nghiệp
| Ngày | Câu lạc bộ | Chỉ số |
|---|---|---|
| Jan 9, 2025 | FC GRONINGEN | 80 |
| Jul 4, 2023 | FC GRONINGEN | 80 |
| Jun 16, 2022 | ARIS THESSALONIKI | 80 |
| Oct 29, 2020 | PAS GIANNINA | 80 |
| Aug 12, 2020 | PAS GIANNINA | 80 |
| Feb 6, 2018 | HAPOEL TEL AVIV | 80 |
| Oct 2, 2015 | SC CAMBUUR | 80 |
| Jun 18, 2015 | SC CAMBUUR | 78 |
| Aug 4, 2014 | FC DORDRECHT | 78 |
| May 26, 2013 | FC DORDRECHT | 78 |
| Oct 4, 2012 | FC DORDRECHT | 78 |